ALL – NEW TRITON – CHIẾM LĨNH MỌI LÃNH ĐỊA
![]() |
![]() |
![]() |
|
4WD AT Athlete Giá: 924.000.000 VNĐ |
2WD AT Premium Giá: 782.000.000 VNĐ |
2WD AT GLX Giá: 655.000.000 VNĐ |
Ngoại Thất Mạnh Mẽ, Uy Phong

Diện mạo hoàn toàn mới
Kết hợp giữa hiệu năng vận hành mạnh mẽ và khả năng bảo vệ vững chắc, tạo nên dáng vẻ phong cách và hiện đại cho phần đầu xe.
Kết hợp với đèn định vị ban ngày LED L-Shape tạo nên diện mạo thẩm mỹ và nổi bật cho phần đầu xe.
Tạo điểm nhấn sang trọng cho xe cũng như tăng cường khả năng nhận diện
Tăng cường khả năng bảo vệ và tạo điểm nhấn.
Tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.
Kích thước lớn góp phần tạo nên diện mạo thể thao mạnh mẽ.
Thiết kế rộng hơn, chống trơn trượt giúp lên xuống dễ dàng và an toàn.
Nội Thất Phong Cách SUV

Không gian nội thất rộng rãi thư giãn cho tất cả hành khách.
Dễ dàng điều khiển trong đô thị đông đúc.
Dễ dàng quan sát, hỗ trợ kết nối Apple Carplay không dây và Android Auto.
Hiển thị trực quan các thông tin kỹ thuật và vận hành của xe.
Linh hoạt điều chỉnh tư thế phù hợp
Hiệu quả làm mát hàng đầu phân khúc, tăng độ thoải mái khi lái xe dưới trời nắng nóng.
Chiều rộng vai và không gian để chân hàng ghế sau rộng rãi hàng đầu phân khúc.
Vận Hành Mạnh Mẽ Linh Hoạt

Mãnh lực vô song, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.
Khả năng tăng tốc hàng đầu phân khúc với công suất cực đại 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm.
Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau duy nhất phân khúc.
Cho phép người lái dễ dàng thay đổi giữa 7 chế độ: Đường trường, Tiết kiệm, Đường tuyết (trơn trượt), Sỏi, Bùn, Cát, Đá.
Dễ dàng thao tác chỉ với một nút bấm.
Chuyển số mượt mà, tăng tốc mạnh mẽ.
Nâng cao khả năng ổn định và điều khiển xe, tăng cường khả năng bảo vệ và cách âm
Thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình, mang đến sự thoải mái cho các hành khách.
Giúp xe vận hành linh hoạt và dễ dàng quay đầu trong những cung đường hẹp
Tiện Ích Thiết Thực

Thùng xe rộng rãi, chiều cao mặt thùng tiện lợi 821 mm, tải trọng lên đến 740 kg (tùy theo phiên bản).
Rộng rãi và chắc chắn, thuận tiện lên xuống thùng xe.
Trang bị tiện lợi trên hành trình dài
Đáp ứng đa dạng nhu cầu của người lái và hành khách.
Kích thước lớn, phù hợp với nhiều mẫu kính.
Tiện dụng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều hành khách.
An Toàn Vượt Trội

Đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP.
![]() |
![]() |
|
Hệ thống an toàn chủ động Mitsubishi Motors Saety Sensing Gồm nhiều công nghệ thông minh giúp nâng cao an toàn cho người lái và hành khách. |
7 Túi khí Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình. |
![]() |
![]() |
![]() |
|
Hệ thống kiêm soát vào cua chủ động (AYC) Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua. |
Camera 360 Tăng cường khả năng quan sát, đặc biệt khi đỗ xe hoặc di chuyển ở các cung đường địa hình phức tạp.
|
Cảm biến áp suất lốp ( TPMS) Hỗ trợ việc theo dõi áp suất lốp giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.
|
Kích Thước và Trọng Lượng
| Phiên Bản |
4WD AT Athlete |
2WD AT Premium |
2WD AT GLX |
| Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) |
5,360 x 1,930 x 1,815 mm |
5,320 x 1,865 x 1,795 mm |
5,320 x 1,865 x 1,795 mm |
| Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) |
3,130 mm |
3,130 mm |
3,130 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
6,2 m |
6,2 m |
6,2 m |
| Khoảng sáng gầm xe |
228 mm |
228 mm |
228 mm |
| Số chỗ ngồi |
5 |
5 |
5 |
Động Cơ va Vận Hành
| Loại động cơ |
MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại |
204PS |
184PS |
184PS |
| Mômen xoắn cực đại |
470Nm |
430Nm |
430Nm |
Truyền Động và Hệ Thống Treo
| Hộp số |
Tự động 6 cấp |
Tự động 6 cấp |
Tự động 6 cấp |
| Truyền động |
Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II |
Một cầu chủ động (Cầu sau) |
Một cầu chủ động (Cầu sau) |
| Khoá vi sai cầu sau |
Có |
– |
– |
| Trợ lực lái |
Trợ lực điện |
Trợ lực thủy lực |
Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo trước |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn |
| Hệ thống treo sau |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
| Kích thước lốp xe trước/sau |
265/60R18 |
265/60R18 |
265/70R16 |
| Phanh trước |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Ngoại Thất
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước |
LED projector |
LED projector |
Halogen |
| Đèn sương mù phía trước |
LED |
LED |
Halogen |
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước |
Có |
Có |
– |
| Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động |
Có |
Có |
– |
Nội Thất
| Bảng điều khiển |
Kỹ thuật số, 7-inch |
Kỹ thuật số, 7-inch |
Kỹ thuật số, 7-inch |
| Chìa khoá thông minh (KOS) |
Có |
Có |
Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) |
Có |
Có |
– |
| Điều hoà nhiệt độ |
Tự động hai vùng độc lập |
Tự động |
Điều chỉnh cơ |
| Chất liệu ghế |
Da & Da lộn |
Da |
Da |
| Ghế người lái |
Chỉnh điện 8 hướng |
Chỉnh điện 8 hướng |
Điều chỉnh cơ |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động |
Có |
– |
– |
| Hệ thống sạc điện thoại không dây |
Có |
– |
– |
| Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) |
Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto |
Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto |
Màn hình cảm ứng 8-inch |
| Số lượng loa |
6 loa |
6 loa |
4 loa |
An Toàn
| Túi khí an toàn |
7 túi khí |
7 túi khí |
3 túi khí |
| Tùy chọn chế độ lái |
7 chế độ lái địa hình |
– |
– |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) |
Có |
– |
– |
| Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS) |
Có |
Có |
– |
| Hệ thống giới hạn tốc độ |
Có |
Có |
– |
| Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) |
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) |
Có |
Có |
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) |
Có |
– |
– |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) |
Có |
– |
– |
| Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) |
Có |
– |
– |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) |
Có |
– |
– |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) |
Có |
– |
– |
| Camera toàn cảnh 360 |
Có |
– |
– |
| Camera lùi |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) |
Có |
– |
– |
| Cảm biến trước xe |
Có |
Có |
– |
| Cảm biến sau xe |
Có |
Có |
– |















