MITSUBISHI PAJERO SPORT – TRẢI NGHIỆM PHONG CÁCH SỐNG MỚI
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
|
Diesel 4X4 AT Giá:1.365.000.000 VNĐ
|
Diesel 4X2 AT Giá:1.130.000.000 VNĐ
|
Gas. 4×4 AT – STD (Khách dự án)
Giá:1.230.000.000 VNĐ
|
Gas. 4×4 AT – Premium (Khách dự án ) Giá:1.310.000.000 VNĐ
|
Gas. 4×4 AT Ngân hàng Giá:1.390.000.000 VNĐ |
Ngoại Thất Thiết Kế Hiện Đại Bắt Trọn Ánh Nhìn
Nổi bật phong cách nam tính thể thao.
Cụm đèn LED thiết kế mới, tích hợp công nghệ và trang bị hiện đại với đèn chiếu góc hỗ trợ chiếu sáng tốt hơn khi xe vào cua, giúp điều khiển xe dễ dàng và an toàn hơn.
Thêm phần mạnh mẽ, sang trọng và bề thế.
Kính cửa sau và kính phía sau tối màu tăng thêm vẻ sang trọng.
(*) Chỉ có trên phiên bản Diesel 4x4AT
Tạo thêm điểm nhấn cá tính ấn tượng trên tổng thể thiết kế tinh tế và lịch lãm.
Nội Thất Sang Trọng Tiện Nghi
Sự tinh tế luôn được trau chuốt trong từng chi tiết, điều đó thể hiện rất rõ qua không gian nội thất luôn toát lên vẻ lịch lãm nhưng không kém phần đa dụng.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số với màn hình LCD kích thước 8-inch, giúp người lái dễ quan sát các thông tin hiển thị cũng như cho phép tùy chỉnh các dạng hiển thị khác nhau tùy theo nhu cầu và sở thích của người dùng.
Thiết kế thể thao, điều chỉnh được 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển đa chức năng hiện đại.
Tăng cường lọc bụi bẩn, tác nhân gây hại trong không khí bên trong xe.
Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto mang đến sự tiện lợi và trải nghiệm hiện đại, ngoài ra còn được trang bị kết nối thông minh SDA cho phép hiển thị thông tin đến màn hình đồng hồ kỹ thuật số giúp người lái có thể quan sát các thông tin dễ dàng.
Tích hợp cổng sạc USB và ổ điện AC 220V-150W cung cấp nguồn cho các thiết bị di động.
Với khả năng gập theo tỷ lệ 60-40 ở hàng ghế thứ hai và 50-50 ở hàng ghế thứ ba tối ưu không gian cho khoang hành lí phía sau
Tích Hiện Đại Thông Minh và Tiện Nghi Hơn
Cho phép mở hoặc đóng cốp bằng cách đưa chân vào khu vực hai cảm biến ở hai bên phía sau xe.
Trang bị chức năng khóa tự động và ghi nhớ chiều cao mở cốp
Ứng dụng kết nối điều khiển xe từ xa bằng điện thoại và đồng hồ thông minh Apple Watch.
Trang bị cổng sạc USB để sạc trực tiếp cho điện thoại và cổng HDMI để trình chiếu trên màn hình giải trí đa phương tiện.
Vận Hành Mạnh Mẽ

ĐỘNG CƠ 2.4L DIESEL MIVEC
DẪN ĐỘNG 2 CẦU VỚI 4 CHẾ ĐỘ LINH HOẠT
Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau, cho khả năng vượt địa hình vượt trội.
Thân động cơ được làm từ hộp kim nhôm và tỷ số nén thấp giúp giảm rung động, tăng công suất & mô-men và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Công nghệ van biến thiên điện tử MIVEC được trang bị trên động cơ Diesel giúp tăng cường hiệu quả nạp không khí từ đó nâng cao công suất và mô-men, giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm tiếng ồn và rung lắc từ động cơ.
Tăng sự linh hoạt khi chuyển số, mang đến cảm giác phấn khích như điều khiển một chiếc xe thể thao đích thực.
Điều khiển tắt mở dễ chỉ với một nút bấm. Tăng cường khả năng vượt địa hình vượt trội.
Dễ dạng vượt qua địa hình khó với khoảng sáng gầm cao lên đến 218mm và các góc thoát lớn. Khả năng lội nước lên đến 700mm.
Duy trì tốc độ ổn định để xuống dốc an toàn với việc tự động áp dụng lực phanh.
Tối ưu lực kéo trên những địa hình phức tạp (sỏi, bùn, cát, đá). Thao tác đơn giản chỉ với một nút bấm.
An Toàn Thông Minh Vượt Trội

HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG THÔNG MINH
![]() |
![]() |
|
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) (*) Bằng cách sử dụng cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để đưa ra cảnh báo và hỗ trợ tăng cường lực phanh hoặc phanh tự động nhằm giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có va chạm không thể tránh khỏi. |
Cảm biến góc & Hệ thống cảnh bao phương tiên cắt ngang khi lùi xe Nếu hệ thống phát hiện có phương tiện đến gần khi lùi xe, thông tin cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị đa thông tin, âm thanh cảnh báo sẽ phát ra và đèn hiển thị trên gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy giúp cảnh báo an toàn cho người lái. |
![]() |
![]() |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Khi người lái chuyển cần số sang vị trí “D” hoặc “R” và hệ thống phát hiện có vật cản phía trước/sau trong phạm vi 4m, hệ thống sẽ hoạt động bằng cách phát ra âm thanh cảnh báo đồng thời ngắt công suất đầu ra động cơ để giảm thiểu nguy cơ va chạm. |
Hệ thông cảnh báo điểm mù (BSW) và hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Hệ thống sử dụng các cảm biến để phát hiện các phương tiện nằm trong vùng điểm mù của xe ở bên trái hoặc bên phải. Khi phát hiện có phương tiện nằm trong điểm mù ở phía nào, cảnh báo sẽ xuất hiện trên gương chiếu hậu ở phía đó. |
![]() |
![]() |
|
Hệ thống cảm biến áp suất lốp/TPMS Theo dõi áp suất không khí bên trong lốp xe và đưa ra cảnh báo trên màn hình thông tin. |
Trang bị 7 túi khí Bao gồm: 2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối, bảo vệ người lái và hành khách tối đa, giảm thiểu chấn thương khi có va chạm. |
![]() |
|
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Hệ thống cho phép người lái thiết lập và giúp xe duy trì vận hành ở tốc độ đã được lựa chọn mà không cần phải tác động lên bàn đạp ga. Đồng thời hệ thống sẽ tự động điều chỉnh vận tốc để duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước với 3 mức tùy chọn: xa, gần, trung bình. |
![]() |
|
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động Khi chuyển cần số về vị trí “P”, hệ thống sẽ tự động kéo phanh và hệ thống sẽ nhả phanh khi cần số chuyển sang các số khác. |
Kích Thước và Trọng Lượng
|
Phiên bản |
Diesel 4X4 AT
|
Diesel 4X2 AT
|
Gas. 4×4 AT – STD |
Gas. 4×4 AT – Premium |
Gas. 4×4 AT Ngân hàng |
| Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) |
4,825 x 1,815 x 1,835 mm |
4,825 x 1,815 x 1,835 mm |
4,825 x 1,815 x 1,835 mm |
4,825 x 1,815 x 1,835 mm |
4,825 x 1,815 x 1,835 mm |
| Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) |
2,800 mm |
2,800 mm |
2,800 mm |
2,800 mm |
2,800 mm |
| Khoảng cách hai bánh xe trước |
1,520 mm |
1,520 mm |
1,520 mm |
1,520 mm |
1,520 mm |
| Khoảng cách hai bánh xe sau |
1,515 mm |
1,515 mm |
1,515 mm |
1,515 mm |
1,515 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.6 m |
5.6 m |
5.6 m |
5.6 m |
5.6 m |
| Khoảng sáng gầm xe |
218 mm |
218 mm |
218 mm |
218 mm |
218 mm |
| Trọng lượng không tải |
2,110 Kg |
1,945 Kg |
|
|
2,010 Kg |
| Trọng lượng toàn tải |
2,775 Kg |
2,710 Kg |
2,670 Kg |
2,670 Kg |
2,670 Kg |
| Số chỗ ngồi |
7 |
7 |
7 |
7 |
5 |
| Tải trọng hàng hóa chuyên chở |
|
285 Kg |
|||
| Thể tích khoang chứa tiền |
0.9 m3 |
Động Cơ và Vận Hành
| Loại động cơ |
2.4L Diesel MIVEC |
2.4L Diesel MIVEC |
Xăng, 6B31 MIVEC |
Xăng, 6B31 MIVEC |
Xăng, 6B31 MIVEC |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử |
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử |
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử |
| Dung tích xylanh |
2.442 cc |
2,442 cc |
2,998 cc |
2,998 cc |
2,998 cc |
| Công suất cực đại |
181/3,500 PS/rpm |
181/3,500 PS/rpm |
210/6,000 PS/rpm |
210/6,000 PS/rpm |
210/6,000 PS/rpm |
| Mômen xoắn cực đại |
430/2,500 N.m/rpm |
430/2,500 N.m/rpm |
279/4,000 N.m/rpm |
279/4,000 N.m/rpm |
279/4,000 N.m/rpm |
| Tốc độ cực đại |
180 |
||||
| Dung tích thùng nhiên liệu |
68 L |
68 L |
70 L |
||
| Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị |
8.71 / 11.38 / 7.15 (L/100Km) |
8.58 / 11.19 / 7.08 (L/100Km) |
11.49 / 14.96 / 9.44 (L/100Km) |
Truyền Động và Hệ Thống Treo
| Hộp số |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao |
| Truyền động |
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
Dẫn động cầu sau |
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
| Khoá vi sai cầu sau |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Trợ lực lái |
Trợ lực dầu |
Trợ lực dầu |
Trợ lực dầu |
Trợ lực dầu |
Trợ lực dầu |
| Hệ thống treo trước |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
| Kích thước lốp xe trước/sau |
265/60R18 |
265/60R18 |
265/60R18 |
265/60R18 |
265/60R18 |
| Phanh trước |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
| Phanh sau |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
Ngoại Thất
| Lưới tản nhiệt |
Viền đen |
Viền đen |
Viền mạ bạc |
Viền mạ bạc |
Viền mạ bạc |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước |
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính |
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính |
LED dạng thấu kính |
LED dạng thấu kính |
LED dạng thấu kính |
| Đèn sương mù phía trước LED |
Dạng LED |
Dạng Halogen |
Dạng Halogen |
Dạng Halogen |
Dạng Halogen |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Đèn báo phanh thứ ba trên cao |
LED |
LED |
LED |
LED |
LED |
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước |
Có |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng |
Tự động |
Tự động |
Tự động |
Tự động |
Tự động |
| Hệ thống rửa đèn pha |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Kính chiếu hậu |
Chỉnh điện / gập điện, mạ chrome, tích hợp đèn báo rẽ |
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
| Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
Mạ chrome |
Mạ chrome |
Mạ chrome |
Mạ chrome |
Mạ chrome |
| Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay |
Có |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Gạt nước kính trước |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ |
| Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động |
Có |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Gạt nước kính sau |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Sưởi kính sau |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Giá đỡ hành lý trên mui xe |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Ăng-ten vây cá |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Cánh lướt gió đuôi xe |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Nội Thất
| Vô lăng và cần số bọc da |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
4.2inch LCD |
8inch Digital |
|
|
| Chìa khoá thông minh (KOS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống ga tự động |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Lẫy sang số trên vô lăng |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động |
Có |
Có |
Có |
Có |
Không |
| Điều hoà nhiệt độ |
Hai vùng độc lập |
Hai vùng độc lập |
Hai vùng độc lập |
Hai vùng độc lập |
Hai vùng độc lập |
| Công nghệ lọc không khí nanoe™ X |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Lọc gió điều hoà |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chất liệu ghế |
Da |
Da |
Da |
Da |
Da |
| Ghế người lái |
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng |
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng |
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng |
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng |
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng |
| Ghế hành khách trước |
Chỉnh điện – 8 hướng |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
| Hàng ghế thứ hai gập 60:40 |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Tay nắm cửa trong mạ crôm |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Kính cửa điều khiển điện |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt |
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường |
| Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Cổng nguồn điện 220V-150W |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Số lượng loa |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
An Toàn
| Túi khí an toàn |
07 túi khí |
06 túi khí |
02 túi khí |
02 túi khí |
02 túi khí |
| Cơ cấu căng đai tự động |
Hàng ghế trước |
Hàng ghế trước |
Hàng ghế trước |
Hàng ghế trước |
Hàng ghế trước |
| Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS) |
Có |
Có |
|
|
|
| Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) |
Adaptive Cruise Control |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) |
Có |
Không |
Không |
Có |
Không |
| Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) |
Có |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) |
Có |
Không |
Không |
Có |
Không |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) |
Có |
Không |
Không |
Có |
Không |
| Camera toàn cảnh 360 |
Có |
Không |
Không |
Có |
Không |
| Camera lùi |
Không |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) |
Có |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Chế độ lựa chọn địa hình off-road |
Có |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chìa khoá mã hoá chống trộm |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến trước xe |
Có |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Cảm biến sau xe |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Chốt cửa tự động |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |












